hội thẩm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đại biểu nhân dân cùng ngồi xử án với các thẩm phán: Một công dân được lựa chọn để tham gia vào Hội đồng xét xử, cùng với thẩm phán, xem xét và đưa ra phán quyết về một vụ án tại tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vụ án quan trọng này có sự tham gia xét xử của hai vị hội thẩm nhân dân.
- Chức năng của hội thẩm là đại diện cho tiếng nói và sự công bằng của nhân dân trong phiên tòa.
Các cách sử dụng nâng cao
"hội thẩm nhân dân": Cụm từ đầy đủ và chính thức để chỉ người đại diện nhân dân tham gia xét xử.
- Các hội thẩm nhân dân có quyền biểu quyết ngang với thẩm phán về các quyết định của vụ án.
"tham gia với tư cách hội thẩm": Tham gia vào quá trình xét xử với vai trò là hội thẩm.
- Ông ấy đã được mời tham gia với tư cách hội thẩm trong phiên tòa sơ thẩm.
Biến thể và từ liên quan
- Hội đồng xét xử (Danh từ): Tập thể gồm thẩm phán và hội thẩm nhân dân cùng tiến hành xét xử một vụ án.
- Thẩm phán (Danh từ): Người chuyên trách làm nhiệm vụ xét xử của tòa án.
- Bồi thẩm đoàn (Danh từ): (Thuật ngữ thường dùng ở một số hệ thống tư pháp khác) Nhóm công dân được lựa chọn để quyết định về lỗi của bị cáo trong các vụ án hình sự.
Từ đồng nghĩa
- Đại biểu nhân dân tại tòa án: Cách gọi mô tả chức năng của hội thẩm.
- Thẩm phán nhân dân: Cách gọi nhấn mạnh vai trò xét xử (ít dùng trong văn bản pháp luật chính thức).
Ghi chú về cách dùng
- Từ "hội thẩm" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tư pháp. Trong văn bản hành chính, pháp luật, cụm từ "hội thẩm nhân dân" là thuật ngữ chuẩn.
- Vai trò và quyền hạn cụ thể của hội thẩm được quy định chi tiết trong Luật Tổ chức Tòa án nhân dân.
- Đại biểu nhân dân cùng ngồi xử án với các thẩm phán.